Quẻ Thuần Càn (số 1) gồm sáu hào dương, tượng trời, nói về sức mạnh chủ động và sáng tạo. Quẻ Thuần Khôn (số 2) gồm sáu hào âm, tượng đất, nói về sức chở, sự đón nhận và bền bỉ. Hai quẻ mở đầu Kinh Dịch như cánh cửa của cả bộ sách: Hệ Từ truyện gọi Càn Khôn là "cửa của Dịch".
Bài này đọc từng phần của hai quẻ: lời quẻ, sáu hào, lời giảng trong thiên Văn Ngôn, rồi rút ra cách hiểu khi bạn gieo được Càn hoặc Khôn cho một câu hỏi về công việc hay quan hệ. Câu chữ Hán Việt được trích theo nguyên văn phổ biến; phần giảng nghĩa là cách hiểu theo các chú giải truyền thống. Nếu chưa quen khái niệm hào, quẻ thượng, quẻ hạ, nên đọc trước bài Kinh Dịch là gì.
Lời quẻ Càn: "Nguyên, hanh, lợi, trinh"
Thoán từ của Càn chỉ có bốn chữ: "Nguyên, hanh, lợi, trinh." Bốn chữ này được giảng theo hai lối.
Lối Nho gia (Văn Ngôn) coi đây là bốn đức của trời: "Nguyên giả thiện chi trưởng dã, hanh giả gia chi hội dã, lợi giả nghĩa chi hòa dã, trinh giả sự chi cán dã." Nghĩa là: nguyên là đầu của điều thiện, hanh là chỗ hội tụ của cái đẹp, lợi là sự hài hòa của điều nghĩa, trinh là cái cốt cán của mọi việc. Về sau Nho gia ghép bốn đức này với nhân, lễ, nghĩa, trí; người ta còn ví với bốn mùa xuân sinh, hạ trưởng, thu liễm, đông tàng.
Lối khảo cứu hiện đại đọc theo nghĩa gốc thời Chu. Trong văn giáp cốt, chữ "trinh" nghĩa là bói hỏi. Nhiều học giả vì vậy hiểu câu này đại ý "rất hanh thông, có lợi cho việc hỏi bói", tức một lời bói tốt, chưa phải triết lý. Hai lối không loại trừ nhau: một bên là nghĩa ban đầu, một bên là nghĩa mà truyền thống đã bồi đắp suốt hai nghìn năm. Chuyện Kinh Dịch đi từ sách bói thành sách triết được kể kỹ ở bài Kinh Dịch: bói toán hay triết học.
Thoán truyện mở đầu bằng câu: "Đại tai Càn nguyên, vạn vật tư thủy, nãi thống thiên", lớn thay cái gốc của Càn, muôn vật nhờ đó mà bắt đầu. Còn Tượng truyện rút ra bài học quen thuộc: "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức", trời đi mạnh mẽ, người quân tử theo đó tự cường không nghỉ.
Sáu hào quẻ Càn: con đường của rồng
Sáu hào Càn dùng hình ảnh con rồng, đi từ dưới đất lên trời. Đọc liền là thấy một quá trình hoàn chỉnh của sự nghiệp, hay của bất kỳ sức mạnh nào đang lớn lên.
| Hào | Nguyên văn | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sơ Cửu | Tiềm long vật dụng | Rồng còn ẩn dưới nước, chưa nên dùng |
| Cửu Nhị | Hiện long tại điền, lợi kiến đại nhân | Rồng hiện ở ruộng, lợi gặp bậc đại nhân |
| Cửu Tam | Quân tử chung nhật càn càn, tịch dịch nhược, lệ, vô cữu | Người quân tử suốt ngày hăng hái, tối vẫn thận trọng; tuy nguy mà không lỗi |
| Cửu Tứ | Hoặc dược tại uyên, vô cữu | Hoặc vọt lên, hoặc còn ở vực; không lỗi |
| Cửu Ngũ | Phi long tại thiên, lợi kiến đại nhân | Rồng bay trên trời, lợi gặp bậc đại nhân |
| Thượng Cửu | Kháng long hữu hối | Rồng lên quá cao, có điều hối |
| Dụng Cửu | Kiến quần long vô thủ, cát | Thấy bầy rồng không con nào đứng đầu, tốt |
Hào Sơ, tiềm long. Tài năng có rồi nhưng thời chưa tới. Văn Ngôn giảng đây là người có đức mà ẩn, không đổi mình theo đời, không cần danh. Bài học: tích lũy, chưa vội phô ra.
Hào Nhị, hiện long. Rồng đã lên mặt đất, người ta bắt đầu thấy. Hào này ở giữa quẻ dưới (đắc trung), nên tuy chưa có địa vị vẫn đã có ảnh hưởng. "Lợi kiến đại nhân" là nên tìm người có tầm để học, để được nâng đỡ.
Hào Tam, càn càn. Hào duy nhất trong Càn không nói đến rồng, mà nói đến người. Hào 3 nằm trên cùng quẻ dưới, ở chỗ chuyển tiếp, dễ nguy. Lời khuyên là chăm chỉ ban ngày, tự xét ban đêm, thì dù nguy cũng không mắc lỗi.
Hào Tứ, hoặc dược. Chữ "hoặc" (có lẽ, hoặc là) cho thấy sự lưỡng lự: có thể bật lên, cũng có thể còn ở dưới. Đây là lúc thử sức, tiến được thì tiến, chưa được thì lui về vực mà không có lỗi.
Hào Ngũ, phi long. Đỉnh cao, rồng bay trên trời. Hào 5 vừa trung vừa chính, là ngôi tôn. Văn Ngôn giảng hào này bằng câu nổi tiếng "Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu": người đứng đúng chỗ thì những người cùng chí hướng tự tìm đến.
Hào Thượng, kháng long. Lên quá cao thì không còn chỗ để lên, chỉ còn đường xuống. Văn Ngôn giảng chữ "kháng" là biết tiến mà không biết lui, biết còn mà không biết mất, biết được mà không biết thua. Đây là lời cảnh báo cho mọi thành công: thái quá sinh hối.
Dụng Cửu, quần long vô thủ. Lời dành cho trường hợp cả sáu hào dương đều động. Bầy rồng không con nào tranh làm đầu thì tốt. Nghĩa là sức mạnh lớn nhất là sức mạnh không cần phô trương, biết dùng cương mà không chuyên quyền.
Lời quẻ Khôn: "Lợi tẫn mã chi trinh"
Thoán từ của Khôn dài hơn:
Khôn: nguyên hanh, lợi tẫn mã chi trinh. Quân tử hữu du vãng, tiên mê hậu đắc chủ, lợi. Tây nam đắc bằng, đông bắc táng bằng. An trinh cát.
Đại ý: Khôn cũng rất hanh thông, nhưng cái lợi nằm ở sự bền chính của con ngựa cái: mạnh, đi xa, mà thuận theo. Người quân tử có việc phải đi, nếu dẫn đầu thì lạc, đi sau thì tìm được chủ, có lợi. Phía tây nam được bạn, phía đông bắc mất bạn. Yên ổn giữ chính thì tốt.
Vì sao là ngựa cái? Càn có tượng ngựa (theo Thuyết Quái), Khôn có tượng trâu; lời quẻ Khôn chọn hình ngựa cái để nói cái đức vừa có sức đi của ngựa, vừa có tính thuận của âm. Thoán truyện gọi: "Chí tai Khôn nguyên, vạn vật tư sinh, nãi thuận thừa thiên", tột thay cái gốc của Khôn, muôn vật nhờ đó mà sinh, thuận theo trời. Càn cho khởi đầu (thủy), Khôn cho sinh thành (sinh).
Tượng truyện: "Địa thế Khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật", thế đất là Khôn, người quân tử lấy đức dày mà chở muôn vật.
Sáu hào quẻ Khôn: sức mạnh của sự bền bỉ
| Hào | Nguyên văn | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sơ Lục | Lý sương, kiên băng chí | Giẫm lên sương, băng cứng sắp tới |
| Lục Nhị | Trực, phương, đại, bất tập vô bất lợi | Thẳng, vuông, lớn; không phải tập mà không gì không lợi |
| Lục Tam | Hàm chương khả trinh, hoặc tòng vương sự, vô thành hữu chung | Ngậm giữ vẻ đẹp mà bền chính; nếu theo việc vua, không nhận công mà có kết quả |
| Lục Tứ | Quát nang, vô cữu vô dự | Thắt miệng túi; không lỗi, cũng không được khen |
| Lục Ngũ | Hoàng thường, nguyên cát | Xiêm màu vàng, rất tốt |
| Thượng Lục | Long chiến vu dã, kỳ huyết huyền hoàng | Rồng đánh nhau ngoài đồng, máu đen và vàng |
| Dụng Lục | Lợi vĩnh trinh | Lợi ở chỗ bền chính lâu dài |
Hào Sơ, lý sương. Một câu ngắn mà sâu: thấy sương đầu mùa là biết băng giá sẽ đến. Văn Ngôn giảng hào này bằng câu nổi tiếng: "Tích thiện chi gia, tất hữu dư khánh; tích bất thiện chi gia, tất hữu dư ương", nhà tích điều thiện ắt có phúc dư, nhà tích điều bất thiện ắt có vạ dư. Ý là việc lớn không đến một sớm một chiều, mà tích từ những dấu hiệu nhỏ, nên phải biết nhìn từ sớm.
Hào Nhị, trực phương đại. Hào đẹp nhất của Khôn: âm ở vị trí âm, lại ở giữa, vừa trung vừa chính. Văn Ngôn giảng: "kính dĩ trực nội, nghĩa dĩ phương ngoại", lấy kính để giữ trong lòng ngay thẳng, lấy nghĩa để giữ việc bên ngoài vuông vức. Người như thế không cần mưu mẹo mà việc gì cũng thuận.
Hào Tam, hàm chương. Có tài nhưng giữ kín, không khoe. Nếu làm việc cho người khác thì không nhận thành công về mình, nhưng việc đến được kết quả. Đây là đức của người phó, người trợ lực giỏi.
Hào Tứ, quát nang. Buộc chặt miệng túi: kín miệng, giữ mình. Ở vị trí gần người trên mà thời thế không rõ ràng, thì im lặng giữ mình là khôn, không lỗi nhưng cũng không có tiếng.
Hào Ngũ, hoàng thường. Màu vàng là màu của trung (đất ở giữa), xiêm là y phục mặc phía dưới. Ở ngôi cao mà giữ đức trung, khiêm như vạt xiêm, nên rất tốt. Đây là hình mẫu người có quyền mà không lấn lướt.
Hào Thượng, long chiến. Âm lên đến cực thì đối đầu với dương, như rồng đánh nhau ngoài đồng. Văn Ngôn giải thích "huyền hoàng" là màu trời và đất lẫn vào nhau ("thiên huyền nhi địa hoàng"): cả hai bên đều tổn thương. Sự nhu thuận đẩy quá giới hạn cũng sinh xung đột.
Dụng Lục, lợi vĩnh trinh. Khi cả sáu hào âm đều động, Khôn chuyển thành Càn. Lời khuyên là giữ sự bền chính lâu dài, thì cái nhu sẽ thành cái cương đúng lúc.
Càn và Khôn: một cặp, không phải hai thái cực tốt xấu
Một hiểu lầm phổ biến là "Càn tốt, Khôn kém", hoặc "Càn là đàn ông, Khôn là đàn bà". Đọc kỹ thì không phải.
| Thuần Càn | Thuần Khôn | |
|---|---|---|
| Hình quẻ | Sáu hào dương | Sáu hào âm |
| Tượng | Trời | Đất |
| Đức | Kiện: mạnh, chủ động | Thuận: đón nhận, nâng đỡ |
| Vai trò | Khởi đầu (vạn vật tư thủy) | Sinh thành (vạn vật tư sinh) |
| Bài học Đại Tượng | Tự cường bất tức | Hậu đức tải vật |
| Nguy cơ khi thái quá | Kháng long hữu hối: kiêu, cứng, gãy | Long chiến vu dã: nhu quá hóa xung đột |
| Lời khi cả sáu hào động | Không tranh làm đầu thì tốt | Bền chính lâu dài thì lợi |
Hai quẻ đối nhau từng hào: đổi hết sáu hào Càn sẽ ra Khôn và ngược lại. Mỗi người, mỗi tổ chức đều cần cả hai: lúc dẫn dắt, lúc nâng đỡ; lúc tiến, lúc chở. Khôn không yếu: chính hào Nhị của Khôn là một trong những hào được đánh giá cao nhất cả bộ sách.
Gieo được quẻ Càn hoặc Khôn thì hiểu thế nào?
Nhắc lại cách đọc: không có hào động thì đọc lời quẻ; có một hào động thì trọng tâm ở hào đó. Cách gieo và quy tắc đọc chi tiết nằm ở bài cách gieo quẻ Kinh Dịch. Dưới đây là gợi ý suy ngẫm, không phải lời phán.
Hỏi về công việc
- Càn, không hào động: thời của chủ động và nỗ lực liên tục. Có thể đảm nhận việc lớn, nhưng cần sức bền hơn là một cú bùng nổ.
- Càn, hào Sơ động: chưa phải lúc ra mặt. Học thêm, chuẩn bị thêm, đừng vội nhảy việc hay khởi nghiệp chỉ vì hứng khởi.
- Càn, hào Ngũ động: thuận lợi, gặp đúng người. Nên tìm cộng sự cùng chí hướng.
- Càn, hào Thượng động: đã ở đỉnh, nên nghĩ đến chuyện lui một bước, chia quyền, nghỉ ngơi, trước khi phải trả giá vì quá sức.
- Khôn, không hào động: chưa nên dẫn đầu. Làm tốt vai trò hỗ trợ, đi theo một người hoặc một kế hoạch đáng tin, thì sẽ "tìm được chủ".
- Khôn, hào Sơ động: để ý những dấu hiệu nhỏ, như một khoản nợ nhỏ, một mâu thuẫn nhỏ, trước khi nó thành "băng cứng".
- Khôn, hào Tam động: làm tốt mà chưa được ghi nhận cũng không sao; kết quả sẽ đến.
Hỏi về quan hệ, tình cảm
- Càn: năng lượng mạnh, nhiệt tình, nhưng dễ áp đặt. Hai người cùng "Càn" thì cần học cách "vô thủ", không ai cần thắng.
- Khôn: bao dung, kiên nhẫn, chở che. Đức này quý, nhưng hào Thượng nhắc rằng nhường nhịn quá giới hạn sẽ đến lúc bùng nổ; nên nói ra từ sớm.
Lời luận tóm tắt trên trang gieo quẻ viết về Càn: "Thời của chủ động, nhưng chớ quá cương mà gãy", và về Khôn: "Nên theo chứ không nên dẫn; đức dày thì tự chở được vật nặng". Hai câu ấy gói đúng tinh thần của hai quẻ. Muốn hiểu thêm vì sao Càn là trời, Khôn là đất trong hệ thống tám quẻ, có thể đọc bát quái tiên thiên và hậu thiên.
Câu hỏi thường gặp
Quẻ Thuần Càn là tốt hay xấu?
Lời quẻ Càn rất tốt ("Nguyên, hanh, lợi, trinh"), nhưng sáu hào cho thấy cái tốt đó tùy thời: hào Sơ chưa nên dùng, hào Thượng thì có hối. Càn khuyên chủ động và bền bỉ, đồng thời cảnh báo sự thái quá.
"Nguyên hanh lợi trinh" nghĩa là gì?
Theo Văn Ngôn, đó là bốn đức: nguyên là đầu của điều thiện, hanh là sự hội tụ của cái đẹp, lợi là sự hài hòa của điều nghĩa, trinh là cốt cán của mọi việc. Theo nhiều học giả hiện đại, nghĩa gốc thời Chu là một lời bói: rất hanh thông, có lợi cho việc hỏi.
"Tiềm long vật dụng" nghĩa là gì?
Là lời hào Sơ quẻ Càn: rồng còn ẩn, chưa nên dùng. Ý là tài năng chưa gặp thời thì nên ẩn mình tích lũy, chưa nên phô ra.
"Kháng long hữu hối" nghĩa là gì?
Là lời hào Thượng quẻ Càn: rồng lên quá cao thì có điều hối. Văn Ngôn giảng là biết tiến mà không biết lui, biết được mà không biết thua. Đây là lời nhắc về giới hạn của thành công.
Quẻ Khôn có phải là quẻ xấu, quẻ yếu?
Không. Lời quẻ Khôn cũng mở đầu bằng "nguyên hanh". Khôn tốt cho vai trò hỗ trợ, cho việc cần bền bỉ và hợp tác. Hào Nhị và hào Ngũ của Khôn là những hào rất tốt.
Gieo được Càn sáu hào động thì đọc thế nào?
Theo quy tắc của Chu Hy, đọc lời "Dụng Cửu": thấy bầy rồng không con nào đứng đầu, tốt. Quẻ biến khi đó là Thuần Khôn. Tương tự, Khôn sáu hào động thì đọc "Dụng Lục: lợi vĩnh trinh", quẻ biến là Thuần Càn.