Thư viện Polaris☯ Hỏi Thầy Huyền

Tuổi hợp, tuổi xung: tam hợp, lục hợp, lục xung, tứ hành xung

Tuổi hợp tuổi xung theo 12 con giáp: tam hợp, lục hợp, lục xung, tứ hành xung, tương hình, tương hại. Bảng tra 12 tuổi, cách đọc tỉnh táo khi xem tuổi vợ chồng.

9 phút đọc

Hai nếp nhà cổ mái ngói đối diện nhau qua một khoảnh sân lát gạch có cây cau, hai chiếc đèn lồng, bàn trà và hai ghế mây để trống giữa sương đêm

Tuổi hợp, tuổi xung trong dân gian là quan hệ giữa hai địa chi năm sinh, tức hai con giáp. Hợp gồm tam hợp (ba tuổi cách nhau 4 năm, như Thân – Tý – Thìn) và lục hợp (sáu cặp, như Tý – Sửu). Xung gồm lục xung (hai tuổi cách nhau 6 năm, như Tý – Ngọ), mở rộng thành tứ hành xung, cùng các quan hệ phụ là tương hình, tương hại và tương phá.

Bài này cho bạn bảng tra đủ 12 con giáp, giải thích mỗi quan hệ từ đâu ra, và một điều ít người nói: nếu tính hết các quan hệ xấu, gần một phần ba số cặp đôi bất kỳ sẽ "phạm" ít nhất một thứ. Xung không có nghĩa là không lấy được nhau.

Tuổi hợp tuổi xung dựa trên cái gì?

Mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) được xếp thành một vòng tròn, ứng với 12 tháng, 12 giờ và 12 phương vị. Mọi quan hệ hợp xung đều là hình học trên vòng tròn này:

  • Hai chi đối diện nhau (cách 6 ô) thì xung: Tý ở chính Bắc, Ngọ ở chính Nam.
  • Ba chi cách đều nhau (cách 4 ô) tạo thành tam giác đều, gọi là tam hợp.
  • Các cặp lục hợp, lục hại là những cặp đối xứng qua một trục trên vòng tròn.

Nếu chưa quen với can chi, bạn có thể đọc trước bài thiên can địa chi. Người Việt quen gọi theo con vật: Tý là Chuột, Sửu là Trâu, Dần là Hổ, Mão là Mèo, Thìn là Rồng, Tỵ là Rắn, Ngọ là Ngựa, Mùi là Dê, Thân là Khỉ, Dậu là Gà, Tuất là Chó, Hợi là Lợn.

Bảng tuổi hợp, tuổi xung của 12 con giáp

Bảng dưới được sinh bằng code theo các quy tắc ở phần sau. Đọc theo hàng: cột "Tam hợp" là hai tuổi còn lại trong nhóm tam hợp của bạn.

TuổiTam hợpLục hợpLục xungTương hìnhTương hạiTương phá
Tý (Chuột)Thìn, ThânSửuNgọMãoMùiDậu
Sửu (Trâu)Tỵ, DậuTýMùiTuất, MùiNgọThìn
Dần (Hổ)Ngọ, TuấtHợiThânTỵ, ThânTỵHợi
Mão (Mèo)Mùi, HợiTuấtDậuTýThìnNgọ
Thìn (Rồng)Tý, ThânDậuTuấtTự hình (Thìn)MãoSửu
Tỵ (Rắn)Sửu, DậuThânHợiDần, ThânDầnThân
Ngọ (Ngựa)Dần, TuấtMùiTýTự hình (Ngọ)SửuMão
Mùi (Dê)Mão, HợiNgọSửuSửu, TuấtTýTuất
Thân (Khỉ)Tý, ThìnTỵDầnDần, TỵHợiTỵ
Dậu (Gà)Sửu, TỵThìnMãoTự hình (Dậu)TuấtTý
Tuất (Chó)Dần, NgọMãoThìnSửu, MùiDậuMùi
Hợi (Lợn)Mão, MùiDầnTỵTự hình (Hợi)ThânDần

Để tra năm sinh ra con giáp: năm âm lịch chia 12, dư 4 là Tý, 5 Sửu, 6 Dần, 7 Mão, 8 Thìn, 9 Tỵ, 10 Ngọ, 11 Mùi, 0 Thân, 1 Dậu, 2 Tuất, 3 Hợi. Ví dụ 1990 chia 12 dư 10, là Ngọ. Nhớ là năm âm lịch bắt đầu từ Tết; bảng năm sinh đầy đủ có trong bài mệnh theo năm sinh.

Tam hợp và lục hợp: các tuổi "hợp"

Tam hợp

Bốn nhóm tam hợp, mỗi nhóm hợp thành một "cục" ngũ hành:

Nhóm tam hợpHóa thànhNăm sinh ví dụ
Thân – Tý – ThìnThủy cục1980, 1984, 1988
Tỵ – Dậu – SửuKim cục1989, 1993, 1997
Dần – Ngọ – TuấtHỏa cục1986, 1990, 1994
Hợi – Mão – MùiMộc cục1983, 1987, 1991

Lý giải cổ: mỗi hành có ba giai đoạn sinh – vượng – mộ trong vòng trường sinh. Thủy sinh ở Thân, vượng ở Tý, mộ (cất vào kho) ở Thìn; ba chi này vì thế cùng chung một dòng khí. Đây là quan hệ được các sách Bát Tự như Uyên Hải Tử Bình dùng rất nhiều.

Lục hợp

Sáu cặp: Tý – Sửu, Dần – Hợi, Mão – Tuất, Thìn – Dậu, Tỵ – Thân, Ngọ – Mùi. Trên vòng tròn, mỗi cặp nằm đối xứng qua trục nối giữa Tý – Sửu và Ngọ – Mùi. Một mẹo nhớ: hai số thứ tự của chi (Tý = 0, Sửu = 1...) cộng lại bằng 1 hoặc 13.

Lục hợp được coi là hợp "từng đôi", thân mật hơn tam hợp. Trong xem tuổi vợ chồng dân gian, tam hợp và lục hợp là hai thứ người ta mong gặp nhất.

Lục xung và tứ hành xung: các tuổi "xung"

Lục xung

Sáu cặp đối diện: Tý – Ngọ, Sửu – Mùi, Dần – Thân, Mão – Dậu, Thìn – Tuất, Tỵ – Hợi. Hai tuổi xung luôn cách nhau đúng 6 năm (hoặc 18, 30 năm...). Ví dụ người sinh 1990 (Ngọ) xung với người sinh 1984, 1996 (Tý).

Về ngũ hành, phần lớn cặp xung cũng là cặp khắc: Tý Thủy với Ngọ Hỏa, Mão Mộc với Dậu Kim. Riêng Sửu – Mùi và Thìn – Tuất là Thổ với Thổ, xung vì vị trí đối nhau chứ không vì khắc hành.

Tứ hành xung

Tứ hành xung gom hai cặp xung có chung tính chất thành nhóm bốn:

NhómBốn tuổiĐiểm chung
Tứ chínhTý, Ngọ, Mão, DậuBốn phương chính Bắc, Nam, Đông, Tây
Tứ sinhDần, Thân, Tỵ, HợiBốn chi khởi đầu mỗi mùa
Tứ mộ (tứ khố)Thìn, Tuất, Sửu, MùiBốn chi Thổ cuối mỗi mùa

Trong nhóm, chỉ hai cặp đối diện là xung thật sự (ví dụ Tý – Ngọ). Hai cặp còn lại (như Tý – Mão) không xung mà có quan hệ khác, có khi là hình (Tý – Mão tương hình), có khi chẳng có gì. Vì vậy câu "tứ hành xung thì bốn tuổi đều kỵ nhau" là cách nói gộp, không chính xác.

Tương hình, tương hại, tương phá: những quan hệ phụ

Ba quan hệ này ít người biết hơn, nhưng xuất hiện nhiều trên mạng khi "xem tuổi chi tiết":

  • Tương hình có ba nhóm: Dần – Tỵ – Thân (gọi là "vô ân chi hình"), Sửu – Tuất – Mùi ("trì thế chi hình"), Tý – Mão ("vô lễ chi hình"); và bốn chi tự hình là Thìn, Ngọ, Dậu, Hợi (gặp chính mình).
  • Tương hại (lục hại): Tý – Mùi, Sửu – Ngọ, Dần – Tỵ, Mão – Thìn, Thân – Hợi, Dậu – Tuất. Mỗi cặp hại là do một bên "xung" mất người hợp với bên kia: Tý hợp Sửu, nhưng Mùi xung Sửu, nên Tý với Mùi thành hại.
  • Tương phá: Tý – Dậu, Mão – Ngọ, Thìn – Sửu, Mùi – Tuất, Dần – Hợi, Tỵ – Thân.

Bạn sẽ thấy ngay những chỗ "mâu thuẫn": Dần – Hợi vừa lục hợp vừa tương phá; Tỵ – Thân vừa lục hợp, vừa tương hình, vừa tương phá. Sách cổ giải thích bằng cách bảo hợp mạnh hơn, hoặc tùy bối cảnh trong lá số. Nhưng chính những chỗ chồng chéo này cho thấy: các quan hệ là ngôn ngữ mô tả trong một hệ thống, không phải phán quyết độc lập.

Xem tuổi vợ chồng, làm ăn: đọc thế nào cho tỉnh táo

Thử đếm xem bao nhiêu cặp "phạm"

Lấy mọi cặp hai con giáp có thể có (12 × 12 = 144 cặp) và đếm bằng code:

Kết quảSố cặpTỉ lệ
Phạm ít nhất một quan hệ xấu (xung, hình, hại hoặc phá)4430,6%
Có ít nhất một quan hệ hợp (tam hợp hoặc lục hợp)3625,0%
Vừa hợp vừa phạm (Dần – Hợi, Tỵ – Thân)42,8%
Không hợp không xung6847,2%

Nghĩa là cứ ba cặp đôi bất kỳ thì gần một cặp sẽ được ai đó bảo là "khắc tuổi". Nếu xem thêm mệnh nạp âm sinh khắc, cung phi Đông Tây tứ mệnh, rồi "tam tai", "Kim Lâu", thì gần như không cặp nào sạch hết. Một hệ thống mà ai cũng có thể "phạm" thì không thể dùng làm tiêu chí loại người.

Xem tuổi chỉ là lớp thô nhất

Quan hệ địa chi năm sinh có chung cho hàng triệu người cùng tuổi. Ngay trong truyền thống, xem hợp hôn nghiêm túc cũng không dừng ở năm sinh: Tử Vi so cung Phu Thê, Bát Tự xét cả bốn trụ của hai người. Công cụ so lá số hai người của trang làm đúng như vậy, và chính nó cũng ghi rõ cách chấm điểm là thiết kế để dễ đọc, không phải phán quyết.

Bài Tử Vi hay Bát Tự giải thích hai hệ thống này khác nhau thế nào nếu bạn muốn đi sâu hơn.

Ba điều nên giữ

  1. Xung không có nghĩa là không lấy được nhau. Rất nhiều cặp tuổi xung sống với nhau trọn đời. Điều quyết định một cuộc hôn nhân là cách hai người nói chuyện, chia việc, giải quyết tiền bạc và mâu thuẫn, những thứ không ghi trong năm sinh.
  2. Đối tác làm ăn càng nên xét bằng thực tế: năng lực, uy tín, hợp đồng rõ ràng. Hợp tuổi không thay được kiểm tra pháp lý; việc lớn nên hỏi luật sư, kế toán.
  3. Cẩn thận khi "xung" đi kèm lời mời giải hạn. Nếu ai đó bảo hai bạn khắc tuổi rồi gợi ý một lễ hóa giải tốn kém, hãy dừng lại và hỏi người ấy được lợi gì.

Nếu gia đình vẫn băn khoăn, cách nhẹ nhàng nhất là dùng chính ngôn ngữ truyền thống: chỉ ra rằng hai tuổi còn có điểm hợp ở lớp khác (mệnh nạp âm, cung phi, lá số), và rằng sách xưa luôn coi tuổi năm chỉ là một yếu tố.

Câu hỏi thường gặp

Tứ hành xung là những tuổi nào?

Có ba nhóm: Tý – Ngọ – Mão – Dậu, Dần – Thân – Tỵ – Hợi, và Thìn – Tuất – Sửu – Mùi. Trong mỗi nhóm chỉ hai cặp đối diện là lục xung thật (ví dụ Tý – Ngọ, Mão – Dậu); các cặp còn lại không xung trực tiếp.

Vợ chồng tuổi xung có sao không?

Theo lối xem tuổi dân gian, lục xung bị coi là dễ va chạm. Nhưng đây là quan hệ của năm sinh, chung cho hàng triệu người, và khoảng 30% cặp đôi bất kỳ đều phạm ít nhất một quan hệ xấu. Không có cơ sở để coi tuổi xung là lý do không lấy nhau; điều cần là cách hai người đối xử với nhau.

Tuổi Tý hợp với tuổi nào?

Tuổi Tý tam hợp với Thân và Thìn, lục hợp với Sửu. Tý lục xung với Ngọ, tương hình với Mão, tương hại với Mùi, tương phá với Dậu.

Tam hợp và lục hợp cái nào tốt hơn?

Sách cổ coi cả hai đều là hợp. Tam hợp là ba chi cùng một dòng ngũ hành (sinh, vượng, mộ), lục hợp là hợp từng đôi. Trong Bát Tự, tam hợp thường được coi là mạnh hơn khi đủ cả ba chi. Trong xem tuổi vợ chồng, hai loại được đánh giá ngang nhau.

Hai người cách nhau 6 tuổi có xung không?

Có, về địa chi. Hai người cách nhau đúng 6 tuổi (hoặc 18, 30) luôn là cặp lục xung, ví dụ 1990 (Ngọ) và 1996 (Tý). Cách nhau 4 hoặc 8 tuổi thì luôn tam hợp. Đây là hệ quả của vòng 12 chi, không phải một lời tiên đoán.

☯ Hỏi Thầy Huyền về bài này

Nội dung mang tính tham khảo và văn hoá; không phải lời khuyên để làm theo.