Kỳ Môn Độn Giáp là một phép thuật số cổ của Trung Hoa, dùng để chọn thời điểm và phương hướng hành động. Nó dựng một "bàn" gồm chín cung theo Lạc Thư, rồi xếp lên đó bốn lớp ký hiệu: tam kỳ lục nghi (các thiên can), bát môn (tám cửa), cửu tinh (chín sao) và bát thần (tám vị thần), tùy theo giờ và tiết khí. Người dùng đọc bàn để xem hướng nào, giờ nào thuận cho việc mình định làm.
Cùng với Thái Ất và Lục Nhâm, Kỳ Môn được xếp vào "tam thức", ba môn thuật số cao nhất trong truyền thống. Bài này giải thích cấu trúc của bàn Kỳ Môn, cách chia cục theo tiết khí, công dụng truyền thống, và tách bạch phần lịch sử với phần truyền thuyết.
Tên gọi "Kỳ Môn Độn Giáp" nghĩa là gì?
Bốn chữ, ba ý:
- Kỳ là "tam kỳ", ba thiên can Ất, Bính, Đinh, được coi là ba thứ quý.
- Môn là "bát môn", tám cánh cửa: Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai.
- Độn Giáp là "giấu can Giáp". Giáp là can đứng đầu, ví như vị tướng chủ soái; trong bàn Kỳ Môn, Giáp không hiện ra mà ẩn dưới sáu can khác (lục nghi), để tránh bị can Canh (Kim) khắc.
Ý tưởng đằng sau mang màu quân sự rõ rệt: chủ soái ẩn mình, ba thứ quý giúp sức, tám cửa là tám lối ra vào chiến trường. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng Kỳ Môn hình thành từ nhu cầu chọn ngày giờ, phương hướng xuất quân.
Cửu cung: cái khung của bàn Kỳ Môn
Bàn Kỳ Môn dựng trên Lạc Thư cửu cung, chín ô vuông xếp thành ba hàng, mỗi ô ứng với một quẻ Hậu Thiên và một hướng. Cách sắp này cũng là nền của phong thủy Huyền Không (xem bài Huyền Không Phi Tinh và vận 9).
| Đông Nam: Tốn 4 | Nam: Ly 9 | Tây Nam: Khôn 2 |
|---|---|---|
| Đông: Chấn 3 | Trung cung 5 | Tây: Đoài 7 |
| Đông Bắc: Cấn 8 | Bắc: Khảm 1 | Tây Bắc: Càn 6 |
Theo lối vẽ truyền thống, phương Nam nằm ở trên. Tám quẻ quanh trung cung là bát quái Hậu Thiên (Văn Vương):
Trên cái khung chín ô này có bốn "tầng" ký hiệu chồng lên nhau. Người ta hay gọi là thiên bàn (tầng trời), nhân bàn (tầng người), thần bàn (tầng thần), đặt trên địa bàn (tầng đất) cố định.
Tam kỳ lục nghi: chín thiên can trên bàn
Mười thiên can (xem bài thiên can địa chi) bỏ đi Giáp còn chín, vừa đủ chín cung:
| Nhóm | Can | Tên gọi |
|---|---|---|
| Tam kỳ | Ất | Nhật kỳ (kỳ mặt trời) |
| Bính | Nguyệt kỳ (kỳ mặt trăng) | |
| Đinh | Tinh kỳ (kỳ sao) | |
| Lục nghi | Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý | Sáu "nghi" |
Can Giáp ẩn dưới lục nghi theo sáu "tuần" của vòng 60 can chi: Giáp Tý ẩn dưới Mậu, Giáp Tuất dưới Kỷ, Giáp Thân dưới Canh, Giáp Ngọ dưới Tân, Giáp Thìn dưới Nhâm, Giáp Dần dưới Quý. Đây là ý nghĩa đen của "độn Giáp".
Lục nghi và tam kỳ được rải lên địa bàn theo một thứ tự cố định (Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, Đinh, Bính, Ất), bắt đầu từ cung ứng với số cục, đi thuận hay đi nghịch tùy dương độn hay âm độn. Rồi thiên bàn xoay theo giờ. Gặp các tổ hợp can trên can dưới, sách có hẳn một hệ thống "cách" tốt xấu, chẳng hạn các tổ hợp có tam kỳ thường được xem là tốt.
Bát môn, cửu tinh và bát thần
Bát môn: tám cánh cửa
Bát môn là tầng được nhắc nhiều nhất. Mỗi cửa có một cung "gốc" trên địa bàn:
| Cửa | Cung gốc | Ngũ hành | Tính chất truyền thống |
|---|---|---|---|
| Hưu (nghỉ) | Khảm, Bắc | Thủy | Tốt: nghỉ ngơi, gặp quý nhân, yên ổn |
| Sinh (sống) | Cấn, Đông Bắc | Thổ | Tốt: sinh lợi, cầu tài, kinh doanh |
| Thương (tổn thương) | Chấn, Đông | Mộc | Xấu: tổn hại, tranh chấp; có sách cho dùng để đòi nợ, săn bắt |
| Đỗ (bế tắc) | Tốn, Đông Nam | Mộc | Trung bình: ẩn náu, giữ kín |
| Cảnh (cảnh sắc) | Ly, Nam | Hỏa | Trung bình: văn thư, thi cử, lộ diện |
| Tử (chết) | Khôn, Tây Nam | Thổ | Xấu: tang, việc kết thúc |
| Kinh (kinh sợ) | Đoài, Tây | Kim | Xấu: lo sợ, kiện tụng, tin dữ |
| Khai (mở) | Càn, Tây Bắc | Kim | Tốt: khai trương, nhậm chức, bắt đầu |
Khai, Hưu, Sinh được gọi là "tam cát môn", ba cửa tốt. Tử, Kinh, Thương thường bị coi là xấu; Đỗ và Cảnh nằm giữa, tốt xấu tùy việc. Trong bàn của từng giờ, bát môn xoay khỏi cung gốc, nên cửa Sinh có thể nằm ở phía Nam, cửa Tử ở phía Đông... Người ta chọn hướng có cửa tốt cho việc mình định làm.
Cửu tinh và bát thần
Cửu tinh là chín sao mang tên các sao trong chòm Bắc Đẩu và hai sao phụ, mỗi sao có cung gốc:
| Sao | Cung gốc | Tính chất thường nói |
|---|---|---|
| Thiên Bồng | Khảm 1 | Xấu: liều lĩnh, trộm cướp |
| Thiên Nhuế | Khôn 2 | Xấu: bệnh tật, sai lầm |
| Thiên Xung | Chấn 3 | Trung bình: hành động nhanh, quân sự |
| Thiên Phụ | Tốn 4 | Tốt: học hành, văn hóa |
| Thiên Cầm | Trung 5 | Tốt: trung chính, ổn định |
| Thiên Tâm | Càn 6 | Tốt: mưu lược, chữa bệnh |
| Thiên Trụ | Đoài 7 | Xấu: phá hoại, khẩu thiệt |
| Thiên Nhậm | Cấn 8 | Tốt: tích lũy, bền bỉ |
| Thiên Anh | Ly 9 | Trung bình: danh tiếng, nóng vội |
Cách xếp loại tốt xấu này có khác nhau giữa các sách, nhất là với Thiên Xung và Thiên Anh.
Bát thần là tầng trên cùng. Bản thông dụng gồm: Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ, Huyền Vũ, Cửu Địa, Cửu Thiên. Một số sách dùng Câu Trần thay Bạch Hổ và Chu Tước thay Huyền Vũ, hoặc dùng cả hai bộ tùy âm độn hay dương độn. Trực Phù là thần đứng đầu, luôn đi theo "trực phù tinh" (sao của tuần giáp đang chủ). Thái Âm, Lục Hợp, Cửu Địa, Cửu Thiên thường được xem là thần tốt; Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ là thần xấu.
Âm độn, dương độn và 18 cục theo tiết khí
Đây là phần nối Kỳ Môn với lịch. Một năm có 24 tiết khí (xem trang lịch âm để tra ngày tiết khí). Kỳ Môn chia năm làm hai nửa:
- Dương độn: từ Đông chí đến trước Hạ chí, khi ngày dài dần. Chín cục, từ cục 1 đến cục 9, can rải thuận theo Lạc Thư.
- Âm độn: từ Hạ chí đến trước Đông chí, khi ngày ngắn dần. Chín cục, can rải nghịch.
Tổng cộng là 18 cục. Mỗi tiết khí (khoảng 15 ngày) lại chia làm ba nguyên: thượng, trung, hạ, mỗi nguyên 5 ngày, tức 60 canh giờ, vừa đúng một vòng giáp tý. Mỗi nguyên dùng một cục. Ví dụ quen thuộc nhất trong các bài ca: Đông chí dùng dương độn cục 1, 7, 4 cho thượng, trung, hạ nguyên; Hạ chí dùng âm độn cục 9, 3, 6.
Với 18 cục, mỗi cục lại có 60 giờ can chi khác nhau, nên người ta hay nói Kỳ Môn có 1.080 cục (18 × 60).
Chỗ khó và chỗ bất đồng
Vấn đề là năm ngày của một nguyên được đếm theo vòng can chi, còn tiết khí đi theo mặt trời, hai cái không khớp nhau. Các phái xử lý khác nhau:
- Phép siêu thần tiếp khí, có trí nhuận: cho nguyên đi trước hoặc sau tiết khí, đến lúc lệch quá thì chèn thêm một tiết "nhuận". Đây là cách cổ, phức tạp.
- Phép chiết bổ (sách Việt hay dịch là "hủy bổ"): cứ lấy tiết khí làm mốc, cắt hoặc bù số ngày của nguyên cho khớp. Đơn giản hơn, được nhiều người hiện đại dùng.
Ngoài ra còn bất đồng giữa chuyển bàn (các tầng xoay vòng quanh tám cung, thông dụng hiện nay) và phi bàn (các ký hiệu "bay" qua chín cung theo đường Lạc Thư như phi tinh). Hai cách cho bàn khác nhau với cùng một giờ.
Vì lập bàn Kỳ Môn có nhiều bước và nhiều chỗ chọn phương án, bài này không đi vào cách lập chi tiết. Nếu muốn học, bạn nên chọn một bộ sách hoặc một thầy, theo trọn một phương án, thay vì ghép nhiều nguồn. Trang Huyền hiện không lập bàn Kỳ Môn.
Kỳ Môn Độn Giáp dùng để làm gì?
Theo truyền thống, Kỳ Môn có ba lối dùng chính:
| Lối dùng | Cách làm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chọn thời và hướng | Xem giờ nào, hướng nào có cửa tốt, sao tốt, thần tốt | Chọn giờ xuất hành, hướng đi gặp đối tác |
| Chiêm đoán sự việc | Lập bàn theo giờ hỏi, tìm cung ứng với người hỏi và việc hỏi | Hỏi việc thi cử, kiện tụng, tìm đồ |
| Bố trí không gian | Áp bàn lên mặt bằng | Một số thầy hiện đại kết hợp với phong thủy |
Thời xưa, Kỳ Môn chủ yếu phục vụ quân sự: chọn ngày giờ xuất quân, hướng đánh, chỗ đóng quân. Ngày nay ở Trung Quốc, Đài Loan, Malaysia, Kỳ Môn được quảng bá nhiều cho kinh doanh và quyết định cá nhân. Ở Việt Nam, Kỳ Môn ít phổ biến hơn Tử Vi hay phong thủy Bát Trạch, phần vì khó học, phần vì tài liệu tiếng Việt chưa nhiều.
Khác với Tử Vi Đẩu Số hay Bát Tự xem cả đời người theo giờ sinh, Kỳ Môn xem một thời điểm cụ thể cho một việc cụ thể. Bàn của giờ này khác bàn của giờ sau.
Lịch sử và truyền thuyết
Cần tách hai lớp.
Lớp truyền thuyết: Kỳ Môn được kể là có từ thời Hoàng Đế đánh Xi Vưu, do thần nữ (Cửu Thiên Huyền Nữ) trao bí pháp, rồi Phong Hậu soạn thành 4.320 cục. Đến đời Chu, Khương Thái Công rút lại còn 72 cục; đời Hán, Trương Lương rút còn 18 cục như ngày nay. Gia Cát Lượng thời Tam Quốc được kể là tinh thông Kỳ Môn, và Bát Trận Đồ của ông thường được gắn với tám cửa. Đời Minh, Lưu Bá Ôn (Lưu Cơ), quân sư của Chu Nguyên Chương, cũng được dân gian coi là bậc thầy Kỳ Môn. Những chuyện này thuộc truyền thuyết và tiểu thuyết (như Tam Quốc Diễn Nghĩa), không có sử liệu đương thời xác nhận họ dùng Kỳ Môn theo dạng ta biết ngày nay.
Lớp lịch sử: Thuật "độn giáp" có tên trong thư mục từ đời Hán, và các thức bàn (bàn xoay dùng trong thuật số) đời Hán đã được khai quật. Nhưng hình thức Kỳ Môn hoàn chỉnh như hiện nay được hệ thống hóa muộn hơn. Bài Yên Ba Điếu Tẩu Ca, bài ca vần được dùng rộng rãi để học Kỳ Môn, được gán cho Triệu Phổ đời Tống; các tổng tập lớn như Kỳ Môn Độn Giáp Thống Tông ra đời từ đời Minh trở đi. Hai triều Minh, Thanh có lúc cấm dân gian học các môn thuật số dính đến quân sự và thiên tượng, nên tài liệu truyền tay nhiều dị bản.
Nhìn Kỳ Môn một cách tỉnh táo
Kỳ Môn là một hệ thống tinh vi về mặt cấu trúc: ghép Lạc Thư, can chi, tiết khí và bát quái thành một bàn biến đổi theo từng giờ. Đó là một di sản trí tuệ đáng tìm hiểu, cho thấy người xưa muốn mã hóa "thời" và "thế" thành một mô hình tính được.
Nhưng chưa có nghiên cứu nào cho thấy chọn giờ, chọn hướng theo Kỳ Môn đem lại kết quả tốt hơn chọn ngẫu nhiên. Việc các phái lập bàn khác nhau cho cùng một giờ cũng là điều người học cần biết. Bài Tam thức: Thái Ất, Kỳ Môn, Lục Nhâm so sánh ba môn và bàn kỹ hơn về độ tin cậy. Với quyết định lớn về tiền bạc, pháp lý, sức khỏe, hãy dựa trên thông tin thực tế và ý kiến người có chuyên môn; Kỳ Môn nếu dùng thì chỉ nên là một góc nhìn thêm.
Câu hỏi thường gặp
Kỳ Môn Độn Giáp có thật không?
Kỳ Môn là một môn thuật số có thật, có sách vở và người học từ hàng trăm năm nay. Còn chuyện nó có dự đoán hay giúp hành động thành công thật hay không thì chưa có bằng chứng khoa học. Những chuyện như Gia Cát Lượng dùng Kỳ Môn hô phong hoán vũ là truyền thuyết.
Bát môn gồm những cửa nào, cửa nào tốt?
Tám cửa là Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai. Khai, Hưu, Sinh là ba cửa tốt; Tử, Kinh, Thương thường bị coi là xấu; Đỗ và Cảnh tốt xấu tùy việc.
Âm độn và dương độn khác nhau thế nào?
Dương độn dùng từ Đông chí đến trước Hạ chí, can rải thuận theo Lạc Thư. Âm độn dùng từ Hạ chí đến trước Đông chí, can rải nghịch. Mỗi bên có chín cục, tổng 18 cục.
Kỳ Môn Độn Giáp khác Tử Vi thế nào?
Tử Vi lập lá số theo giờ sinh để xem cả đời một người. Kỳ Môn lập bàn theo một thời điểm để xem một việc cụ thể, chủ yếu chọn giờ và hướng hành động. Hai môn dùng chung nền can chi nhưng mục đích khác nhau.
Người mới có tự học Kỳ Môn được không?
Được, nhưng khá khó vì nhiều bước và nhiều phái bất đồng (siêu thần tiếp khí hay chiết bổ, chuyển bàn hay phi bàn). Nên học vững thiên can, địa chi, bát quái, tiết khí trước, rồi theo trọn một hệ thống.