Thư viện Polaris☯ Hỏi Thầy Huyền

Tử Vi Đẩu Số là gì? Nguồn gốc, 12 cung và cách đọc lá số

Tử Vi Đẩu Số là gì, từ đâu ra, cần gì để lập lá số? Bài nhập môn giải thích 12 cung, cục ngũ hành, Mệnh – Thân, đại hạn, tiểu hạn và cách đọc lá số cơ bản.

12 phút đọc

Tranh thủy mặc chòm sao Bắc Đẩu sáng trên dãy núi mờ sương, một người áo dài đứng cạnh ngôi đình nhỏ trên vách đá nhìn lên trời

Tử Vi Đẩu Số là một môn lý số phương Đông, dùng năm, tháng, ngày, giờ sinh âm lịch và giới tính để an hơn một trăm "sao" vào 12 cung, rồi đọc sự phối hợp của chúng để bàn về tính cách và các giai đoạn trong đời một người. Các "sao" ở đây phần lớn là ký hiệu tính toán, không phải những ngôi sao có thật trên trời. Bài này giải thích Tử Vi Đẩu Số là gì, từ đâu mà có, lá số được dựng ra sao và người mới nên đọc nó theo thứ tự nào.

Tử Vi Đẩu Số là gì: tên gọi và bản chất

Tên môn gồm hai phần. Tử Vi là tên ngôi sao đứng đầu hệ thống, được coi như "vua" của các sao, gắn với hình ảnh sao Bắc Cực mà người xưa xem là trung tâm bầu trời. Đẩu Số nghĩa là "phép tính theo sao Đẩu", tức chòm Bắc Đẩu và Nam Đẩu.

Về bản chất, Tử Vi là một hệ quy tắc tra bảng: từ giờ sinh ra vị trí cung Mệnh, từ cung Mệnh ra cục, từ cục và ngày sinh ra vị trí sao Tử Vi, từ sao Tử Vi ra 13 chính tinh còn lại, rồi lần lượt đến các phụ tinh. Cùng một ngày giờ sinh, mọi phần mềm và mọi thầy theo cùng một phái đều an ra cùng một lá số. Chỗ khác nhau nằm ở cách đọc, không phải cách an.

Cũng vì thế, nên phân biệt hai việc: an sao là phép tính, đúng sai kiểm được; luận giải là diễn giải theo truyền thống, chịu ảnh hưởng của trường phái và kinh nghiệm người đọc.

Nguồn gốc: truyền thuyết Trần Đoàn và điều sử liệu cho biết

Theo truyền thống, người sáng lập Tử Vi Đẩu Số là Trần Đoàn, hiệu Hi Di tiên sinh, một đạo sĩ sống vào cuối đời Ngũ Đại sang đầu đời Tống (thế kỷ 10). Dân gian còn kể nhiều giai thoại về ông, như chuyện ngủ một giấc hàng tháng trời trên núi Hoa Sơn.

Tuy vậy, các nhà nghiên cứu thường lưu ý rằng chưa có văn bản Tử Vi nào chắc chắn có từ đời Tống. Bộ sách gốc quan trọng nhất là Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, đề tên Trần Đoàn, nhưng các bản lưu hành đến nay là bản in từ đời Minh trở về sau, và nhiều bản ghi La Hồng Tiên là người biên soạn, hiệu đính. Việc gán tác phẩm cho một bậc danh nhân đời trước là chuyện khá phổ biến trong sách thuật số Trung Hoa.

Cách nói công bằng là: Trần Đoàn là ông tổ theo truyền thuyết, còn Tử Vi như ta biết hình thành rõ nét vào khoảng đời Minh – Thanh. Môn này vào Việt Nam từ lâu và phát triển thành một dòng riêng, đặc biệt mạnh ở miền Nam giữa thế kỷ 20, với cách an và cách luận có vài điểm khác Trung Hoa. Xem thêm bài các trường phái Tử Vi.

Cần gì để lập lá số Tử Vi?

Để lập một lá số, bạn cần đủ năm thông tin:

Thông tinDùng để làm gì
Năm sinh âm lịch (can chi)An Lộc Tồn, Tứ Hóa, Thái Tuế, Tuần, Triệt; quyết định âm hay dương
Tháng sinh âm lịchĐịnh cung Mệnh, Thân; an Tả Phù, Hữu Bật
Ngày sinh âm lịchCùng với cục, định vị trí sao Tử Vi
Giờ sinh (theo 12 canh giờ)Định cung Mệnh, Thân; an Văn Xương, Văn Khúc, Địa Không, Địa Kiếp
Giới tínhCùng âm dương của năm, quyết định đại hạn đi thuận hay nghịch

Vài điểm hay gây nhầm:

  • Giờ sinh tính theo canh giờ hai tiếng: giờ Tý từ 23h đến 1h, giờ Sửu từ 1h đến 3h, cứ thế. Trên trang lập lá số Tử Vi, người sinh từ 23h được tính sang ngày hôm sau, theo lối phổ biến.
  • Năm sinh tính theo năm âm lịch, tức đổi tuổi ở Tết Nguyên Đán. Người sinh tháng Một, tháng Chạp dương lịch cần đổi ra âm lịch trước. Xem bài thiên can địa chi để hiểu cách gọi năm.
  • Tháng nhuận: các sách không thống nhất. Có phái tính tháng nhuận như tháng chính, có phái chia đôi ở ngày 15. Trang này tính tháng nhuận theo số của tháng chính.

Nếu không biết giờ sinh, lá số chỉ đúng được một phần, vì cung Mệnh đổi theo từng canh giờ.

12 cung trong lá số Tử Vi và ý nghĩa từng cung

Lá số là một bảng 12 ô xếp quanh một ô giữa. Mỗi ô ứng với một địa chi cố định, gọi là địa bàn:

Phu ThêTýHuynh ĐệSửuMệnhDầnPhụ MẫuMãoPhúc ĐứcThìnĐiền TrạchTỵQuan LộcNgọNô BộcMùiThiên DiThânTật ÁchDậuTài BạchTuấtTử TứcHợiVí dụ: Mệnh tại Dần11 cung còn lại đi nghịchThiên Di luôn đối Mệnh
Địa bàn lá số Tử Vi: 12 ô ứng với 12 địa chi, cố định. Cung Mệnh an theo tháng và giờ sinh; ở ví dụ này Mệnh tại Dần.

Sau khi định được cung Mệnh nằm ở địa chi nào, 11 cung còn lại được đặt theo thứ tự cố định, đếm nghịch (ngược thứ tự Tý, Sửu, Dần...) từ Mệnh:

Thứ tựCungBàn về
1MệnhTính cách gốc, khí chất, hướng đi chung của đời
2Huynh ĐệAnh chị em, người ngang hàng thân thiết
3Phu ThêVợ chồng, hình mẫu bạn đời, cách mình yêu
4Tử TứcCon cái, học trò, người mình dìu dắt
5Tài BạchCách kiếm tiền và giữ tiền
6Tật ÁchThể trạng, những điểm cơ thể dễ yếu
7Thiên DiRa ngoài, đi xa, cách người ngoài nhìn mình
8Nô BộcBạn bè, đồng nghiệp, người cộng tác, cấp dưới
9Quan LộcCông việc, sự nghiệp, cách làm việc
10Điền TrạchNhà cửa, đất đai, môi trường sống
11Phúc ĐứcĐời sống tinh thần, phúc phần dòng họ, điều làm mình an
12Phụ MẫuCha mẹ, cấp trên, giấy tờ

Không cung nào đứng một mình. Người học Tử Vi luôn xét tam phương tứ chính: cung đang xem, hai cung tam hợp với nó (cách bốn cung) và cung đối diện. Với cung Mệnh, đó là Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc và Thiên Di. Bốn cung này gần như luôn được đọc cùng nhau.

Riêng cung Tật Ách: nó mô tả khuynh hướng theo truyền thống, không phải chẩn đoán. Chuyện sức khỏe cần hỏi bác sĩ.

Cục ngũ hành và cách định Mệnh – Thân

Cung Mệnh và cung Thân

Cách định hai cung này dùng tháng và giờ sinh:

  1. Lấy cung Dần làm tháng Giêng, đếm thuận đến tháng sinh.
  2. Từ cung vừa tìm được, coi là giờ Tý, đếm nghịch đến giờ sinh: đó là cung Mệnh.
  3. Cũng từ cung tháng sinh, đếm thuận đến giờ sinh: đó là cung Thân.

Ví dụ một người sinh tháng 3 âm lịch, giờ Thìn. Tháng 3 rơi vào cung Thìn. Đếm nghịch từ Thìn qua năm giờ Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn thì dừng ở cung Tý: Mệnh tại Tý. Đếm thuận thì dừng ở cung Thân: Thân tại Thân.

Mệnh nói về con người gốc, Thân nói về con người khi đã trưởng thành và phần đời về sau, theo cách hiểu phổ biến là sau khoảng 30 tuổi. Cung Thân không có tên riêng mà luôn trùng với một trong sáu cung: Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch hoặc Phu Thê. Thân ở cung nào thì nửa sau đời hay xoay quanh chuyện của cung ấy.

Cục ngũ hành

Cục là hành của cung Mệnh, lấy theo nạp âm (bảng 60 hoa giáp gán mỗi cặp can chi một hành) của can chi cung Mệnh. Can của cung Mệnh tính theo phép ngũ hổ độn từ can năm sinh. Có năm cục, mỗi cục kèm một con số:

CụcSốĐại hạn đầu tiên
Thủy Nhị Cục22 – 11 tuổi
Mộc Tam Cục33 – 12 tuổi
Kim Tứ Cục44 – 13 tuổi
Thổ Ngũ Cục55 – 14 tuổi
Hỏa Lục Cục66 – 15 tuổi

Tiếp ví dụ trên: nếu người đó sinh năm Giáp, cung Dần mang can Bính, nên cung Tý mang can Bính, thành Bính Tý. Nạp âm Bính Tý là Giản Hạ Thủy, vậy lá số thuộc Thủy Nhị Cục.

Con số của cục quan trọng vì hai lẽ: nó cùng ngày sinh quyết định sao Tử Vi đóng ở đâu, và nó là tuổi bắt đầu đại hạn đầu tiên. Nhiều thầy còn xét quan hệ sinh khắc giữa hành của cục và hành bản mệnh năm sinh. Muốn hiểu sinh khắc, đọc bài âm dương ngũ hành.

Chính tinh, phụ tinh và Tứ Hóa

Sau khi có cục, việc an sao đi theo chuỗi:

  • 14 chính tinh: sao Tử Vi an theo cục và ngày sinh, kéo theo năm sao chòm Tử Vi; sao Thiên Phủ đối xứng với Tử Vi qua trục Dần – Thân, kéo theo bảy sao chòm Thiên Phủ. Đây là bộ khung tính cách của lá số. Xem chi tiết ở bài 14 chính tinh Tử Vi.
  • Phụ tinh: cát tinh như Tả Phù, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn; sát tinh như Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp; cùng các vòng Tràng Sinh, Thái Tuế, Bác Sĩ.
  • Tứ Hóa: bốn sao Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ bám vào bốn sao có sẵn theo can năm sinh. Xem bài Tứ Hóa trong Tử Vi.
  • Tuần và Triệt: hai vùng "không vong" chắn trên hai cặp cung. Xem bài Tuần Triệt trong Tử Vi.

Mỗi chính tinh còn có độ sáng (miếu, vượng, đắc, bình, hãm) tùy cung nó đóng. Cùng một sao, ở cung hợp thì phát huy mặt mạnh, ở cung không hợp thì lộ mặt yếu.

Đại hạn và tiểu hạn: lá số chạy theo thời gian

Lá số gốc là bức tranh tĩnh. Để nói về từng giai đoạn, Tử Vi dùng hai lớp vận:

Đại hạn là vận mười năm. Đại hạn đầu tiên đặt tại cung Mệnh, bắt đầu từ tuổi bằng số cục. Sau đó cứ mười năm sang một cung. Dương nam, âm nữ (nam sinh năm can dương như Giáp, Bính; nữ sinh năm can âm như Ất, Đinh) đi thuận chiều; âm nam, dương nữ đi nghịch chiều. Đến đại hạn nào, cung ấy được coi như "cung Mệnh tạm thời" của mười năm đó.

Tiểu hạn là vận từng năm. Tiểu hạn khởi theo nhóm tam hợp của năm sinh: tuổi Thân, Tý, Thìn khởi ở Tuất; Tỵ, Dậu, Sửu khởi ở Mùi; Dần, Ngọ, Tuất khởi ở Thìn; Hợi, Mão, Mùi khởi ở Sửu. Nam đếm thuận, nữ đếm nghịch, mỗi tuổi một cung.

Ngoài ra còn lớp lưu niên: các sao lưu như lưu Thái Tuế, lưu Lộc Tồn và lưu Tứ Hóa theo can của năm đang xem. Lớp này là phần nâng cao.

Cách đọc một lá số Tử Vi cơ bản cho người mới

Lá số có cả trăm sao, người mới dễ choáng. Một thứ tự đọc đơn giản, đi từ khung đến chi tiết:

  1. Xem cung Mệnh có chính tinh nào, độ sáng ra sao. Nếu không có chính tinh, đó là cách Mệnh vô chính diệu, phải mượn sao cung đối diện.
  2. Xem tam phương tứ chính: Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di có sao gì chiếu về Mệnh. Bộ sao hội ở bốn cung này quan trọng hơn từng sao lẻ.
  3. Xem Tứ Hóa sinh năm rơi vào đâu, nhất là Hóa Lộc và Hóa Kỵ.
  4. Xem Tuần, Triệt có chắn cung Mệnh hoặc các cung quan trọng không.
  5. Xem cung Thân cư ở đâu để biết trọng tâm nửa sau đời.
  6. Sau cùng mới xét đại hạn đang đi và các phụ tinh.

Đừng đọc từng sao theo kiểu tra từ điển rồi cộng lại. Một sao "xấu" nằm cạnh bộ sao tốt có thể chỉ là chút gia vị, còn một sao "tốt" bị Tuần Triệt hoặc sát tinh vây có thể khó phát huy. Tử Vi được xem như một hệ thống để đọc toàn cục, không phải bảng cộng điểm.

Cuối cùng, nên coi lá số là một tấm gương để tự hỏi mình, không phải bản án. Truyền thống này không có bằng chứng khoa học về khả năng tiên đoán. Chỗ hữu ích của nó, nếu có, là gợi ra những câu hỏi đáng nghĩ về bản thân. Muốn so với Bát Tự, xem bài nên xem Tử Vi hay Bát Tự.

Câu hỏi thường gặp

Tử Vi Đẩu Số khác tử vi hằng ngày trên báo thế nào?

"Tử vi" trên báo thường là đoán vận theo 12 con giáp hoặc 12 cung hoàng đạo, ai cùng tuổi thì đọc chung một đoạn. Tử Vi Đẩu Số dùng đủ năm, tháng, ngày, giờ sinh và giới tính, nên mỗi người có một lá số riêng với hơn một trăm sao. Hai thứ chỉ chung cái tên.

Không biết giờ sinh có lập lá số Tử Vi được không?

Lập được nhưng không đầy đủ. Giờ sinh quyết định cung Mệnh, cung Thân và nhiều sao quan trọng, nên sai một canh giờ là lá số đổi hẳn. Một số người lập thử cả 12 giờ rồi đối chiếu với những biến cố đã qua để đoán giờ, nhưng cách này chỉ là phỏng đoán.

Lá số Tử Vi tính theo lịch âm hay lịch dương?

Theo lịch âm. Ngày, tháng, năm sinh đều phải đổi sang âm lịch Việt Nam trước khi an sao, và năm đổi tuổi ở Tết Nguyên Đán. Các trang lập lá số tự động thường nhận ngày dương lịch rồi tự đổi.

Tử Vi có chính xác không?

Phần an sao thì chính xác theo nghĩa là quy tắc rõ ràng, ai tính cũng ra cùng kết quả. Còn chuyện lá số có đoán đúng đời người hay không thì chưa có nghiên cứu khoa học nào xác nhận. Nên xem Tử Vi như một truyền thống văn hóa để tham khảo và tự suy ngẫm. Những quyết định lớn về sức khỏe, pháp lý, tiền bạc nên dựa vào người có chuyên môn.

Cung Mệnh và cung Thân khác nhau thế nào?

Cung Mệnh nói về bản chất gốc và nửa đầu đời. Cung Thân nói về con người khi đã định hình, thường hiểu là từ khoảng 30 tuổi. Nếu Thân và Mệnh cùng một cung (sinh giờ Tý hoặc giờ Ngọ), người đó được cho là trước sau khá nhất quán.

Hai người cùng ngày giờ sinh có cùng lá số không?

Cùng ngày giờ sinh và cùng giới tính thì lá số giống hệt nhau. Đây là một trong những phản biện thường gặp với Tử Vi: những người như vậy vẫn có cuộc đời khác nhau. Người học Tử Vi thường đáp rằng lá số chỉ là một phần, bên cạnh gia đình, môi trường và lựa chọn của mỗi người.

☯ Hỏi Thầy Huyền về bài này

Nội dung mang tính tham khảo và văn hoá; không phải lời khuyên để làm theo.