Thư viện Polaris☯ Hỏi Thầy Huyền

Thất Chính Tứ Dư

Thất Chính Tứ Dư là chiêm tinh Trung Hoa dùng Mặt Trời, Mặt Trăng, năm hành tinh và bốn điểm ảo La Hầu, Kế Đô, Nguyệt Bột, Tử Khí. Nguồn gốc, quan hệ với Tử Vi.

Thất Chính Tứ Dư (七政四餘) là môn chiêm tinh truyền thống của Trung Hoa, lập lá số từ vị trí thật của bảy thiên thể (thất chính) và bốn điểm ảo (tứ dư) trên vòng 28 tú và 12 cung. Mười một "diệu" này còn gọi là thập nhất diệu.

Bảy chính và bốn dư

Thất chính là Mặt Trời (Thái Dương), Mặt Trăng (Thái Âm) và năm hành tinh nhìn thấy bằng mắt thường: Thủy, Kim, Hỏa, Mộc, Thổ.

Tứ dư là bốn điểm không có thiên thể nào, chỉ được tính ra:

TênÝ nghĩa thiên văn
La Hầu (羅睺)Một giao điểm của quỹ đạo Mặt Trăng với hoàng đạo
Kế Đô (計都)Giao điểm còn lại (định nghĩa đổi theo thời kỳ, xem dưới)
Nguyệt Bột (月孛)Điểm viễn địa của quỹ đạo Mặt Trăng
Tử Khí (紫氣)Không ứng với hiện tượng thiên văn nào được biết

Hai giao điểm là chỗ xảy ra nhật thực, nguyệt thực, nên được coi là "sao ăn Mặt Trời". Tử Khí được nói là đi một vòng trời trong khoảng 28 năm; nguồn gốc của chu kỳ này chưa rõ, có thuyết cho rằng nó xuất phát từ phép đặt tháng nhuận.

Nguồn gốc

La Hầu và Kế Đô là phiên âm của Rāhu và Ketu trong thiên văn Ấn Độ, theo kinh sách Phật giáo vào Trung Hoa đời Đường. Hệ "cửu diệu" (bảy chính cộng La Hầu, Kế Đô) có trong lịch Cửu Chấp (718) do Cù Đàm Tất Đạt, nhà thiên văn gốc Ấn ở triều Đường, biên dịch. Nguyệt Bột và Tử Khí xuất hiện muộn hơn, nhiều khả năng do thuật gia Trung Hoa thêm vào khoảng cuối Đường, Ngũ Đại, thành mười một diệu.

Định nghĩa từng điểm không cố định. Các nghiên cứu dẫn văn bản đầu thế kỷ 9 cho thấy lúc đầu La Hầu là giao điểm lên, còn Kế Đô là viễn điểm Mặt Trăng. Khoảng cuối Đường, đầu Tống, định nghĩa đổi: La Hầu thành giao điểm xuống, Kế Đô thành giao điểm lên, còn vai viễn điểm chuyển sang Nguyệt Bột. Đầu đời Thanh, lịch Thời Hiến lại dùng định nghĩa mới, trong khi giới tinh mệnh dân gian vẫn giữ lối cũ. Vì thế đọc sách về La Hầu, Kế Đô phải xem sách theo định nghĩa nào.

Sách tiêu biểu của môn này là Trương Quả Tinh Tông (soạn đời Minh, gán cho Trương Quả Lão).

Quan hệ với Tử Vi và các môn khác

  • Tử Vi Đẩu Số dùng chung nhiều tên (Thái Dương, Thái Âm, các tên Bắc Đẩu, Nam Đẩu) nhưng không dùng vị trí thật của thiên thể. Đó là khác biệt căn bản: Thất Chính Tứ Dư là chiêm tinh thiên văn, Tử Vi là hệ tính từ lịch.
  • Có giả thuyết cho rằng Tứ Hóa của Tử Vi chuyển hóa từ hệ "thập can hóa diệu" của Thất Chính Tứ Dư. Chúng tôi chưa đối chiếu được nguồn gốc các tương ứng cụ thể, nên chỉ ghi nhận như một hướng nghiên cứu (xem Tứ Hóa có "hàm số" không).
  • Dân gian Việt Nam: La Hầu, Kế Đô có mặt trong chín "sao hạn" (Cửu Diệu) xem theo tuổi hằng năm. Ở đó chúng chỉ là tên gọi theo bảng tra, không tính từ quỹ đạo Mặt Trăng (xem Sao chiếu mệnh, sao hạn).

Chỗ hay hiểu nhầm

  • "La Hầu, Kế Đô là hành tinh": không. Chúng là giao điểm hình học, di chuyển ngược chiều khoảng 18,6 năm một vòng.
  • Thất Chính Tứ Dư gần chiêm tinh phương Tây hơn Tử Vi. Cả hai đều dùng vị trí thật trên hoàng đạo, nhưng Thất Chính Tứ Dư dùng 28 tú và vòng cung theo lối Trung Hoa.

Xem thêm Bản đồ sao cá nhân là gì, Bắc Đẩu thất tinh và Tuế tinh và Thái Tuế.

☯ Hỏi Thầy Huyền về Thất Chính Tứ Dư

Nội dung mang tính tham khảo và văn hoá; không phải lời khuyên để làm theo.