Thư viện Polaris☯ Hỏi Thầy Huyền

Nhị thập tứ sơn

Nhị thập tứ sơn là 24 hướng trên la bàn phong thủy, mỗi sơn 15 độ, gồm 12 chi, 8 can và 4 quẻ. Bảng độ, tam nguyên long, âm dương từng sơn theo Huyền Không.

Nhị thập tứ sơn (二十四山, 24 sơn) là 24 phần bằng nhau của vòng la bàn phong thủy, mỗi phần 15°, mang tên 12 địa chi, 8 thiên can và 4 quẻ. Đây là đơn vị hướng chính của phong thủy Lý Khí, chi tiết gấp ba so với tám hướng của Bát Trạch.

Thành phần và thứ tự

Mười hai chi đủ cả. Thiên can thì bỏ Mậu, Kỷ (hành Thổ, thuộc trung tâm, không có phương), còn lại tám can. Thêm bốn quẻ ở bốn góc: Càn, Khôn, Cấn, Tốn (Khảm, Ly, Chấn, Đoài không dùng vì vị trí của chúng đã trùng Tý, Ngọ, Mão, Dậu).

Mỗi hướng trong tám hướng lớn (45°) chia làm ba sơn. Độ tính theo kim la bàn, Bắc = 0°:

Hướng (quẻ)Sơn thứ nhấtSơn giữaSơn thứ ba
Bắc (Khảm)Nhâm 337,5–352,5°Tý 352,5–7,5°Quý 7,5–22,5°
Đông Bắc (Cấn)Sửu 22,5–37,5°Cấn 37,5–52,5°Dần 52,5–67,5°
Đông (Chấn)Giáp 67,5–82,5°Mão 82,5–97,5°Ất 97,5–112,5°
Đông Nam (Tốn)Thìn 112,5–127,5°Tốn 127,5–142,5°Tỵ 142,5–157,5°
Nam (Ly)Bính 157,5–172,5°Ngọ 172,5–187,5°Đinh 187,5–202,5°
Tây Nam (Khôn)Mùi 202,5–217,5°Khôn 217,5–232,5°Thân 232,5–247,5°
Tây (Đoài)Canh 247,5–262,5°Dậu 262,5–277,5°Tân 277,5–292,5°
Tây Bắc (Càn)Tuất 292,5–307,5°Càn 307,5–322,5°Hợi 322,5–337,5°

Tam nguyên long

Ba cột trong bảng trên chính là tam nguyên long:

  • Địa nguyên long (sơn thứ nhất): Giáp, Canh, Nhâm, Bính, Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.
  • Thiên nguyên long (sơn giữa): Tý, Ngọ, Mão, Dậu, Càn, Khôn, Cấn, Tốn.
  • Nhân nguyên long (sơn thứ ba): Ất, Tân, Đinh, Quý, Dần, Thân, Tỵ, Hợi.

Theo Huyền Không, Thiên và Nhân nguyên long trong cùng một quẻ được coi là hợp nhau (hướng nằm giữa hai sơn này có thể "kiêm"), còn Địa nguyên long thì không kiêm với Thiên nguyên. Đây là cơ sở để tránh lỗi "xuất quái" (hướng vượt sang quẻ bên cạnh) và "sai thác" (lẫn âm dương) khi đo hướng.

Âm dương của từng sơn (Huyền Không)

Huyền Không xét âm dương của sơn để quyết định sao sơn, sao hướng bay thuận hay nghịch. Quy tắc theo phái Thẩm Thị Huyền Không:

  • Bốn hướng chính (Khảm, Chấn, Ly, Đoài, số Lạc Thư lẻ): Địa nguyên dương, Thiên nguyên âm, Nhân nguyên âm.
  • Bốn góc (Khôn, Tốn, Càn, Cấn, số chẵn): Địa nguyên âm, Thiên nguyên dương, Nhân nguyên dương.

Kết quả:

Dương (12 sơn)Âm (12 sơn)
Giáp, Canh, Nhâm, BínhẤt, Tân, Đinh, Quý
Càn, Khôn, Cấn, TốnTý, Ngọ, Mão, Dậu
Dần, Thân, Tỵ, HợiThìn, Tuất, Sửu, Mùi

Lưu ý: âm dương sơn khác âm dương chi. Tý là chi dương nhưng là sơn âm; Tỵ là chi âm nhưng là sơn dương. Phái Tam Hợp có cách chia âm dương khác (gọi là tịnh âm tịnh dương, dựa trên Nạp Giáp), nên khi đọc sách cần xem sách thuộc phái nào.

Chỗ hay hiểu nhầm

  • Đo bằng la bàn thì độ là độ từ. Ở Việt Nam độ lệch từ nhỏ (dưới 1–2°), nhưng sát ranh giới hai sơn thì vài độ cũng đổi kết quả. Gần ranh giới còn có phép "thế quái" riêng.
  • 24 sơn của Huyền Không không phải 24 tiết khí, dù cùng con số 24 và có thể đặt song song trên vòng tròn.
  • Bát Trạch chỉ cần 8 hướng; nhưng Huyền Không bắt buộc phải xác định đúng sơn.

Xem thêm Cửu tinh Huyền Không, Loan Đầu và Lý Khí và Huyền Không trạch vận.

☯ Hỏi Thầy Huyền về Nhị thập tứ sơn

Nội dung mang tính tham khảo và văn hoá; không phải lời khuyên để làm theo.