Cửu tinh (九星, chín sao) trong phong thủy Huyền Không là chín "sao" đánh số từ 1 đến 9 theo Lạc Thư, mỗi sao mang một màu, một hành và một tên lấy từ chòm Bắc Đẩu. Vì tên gọi có màu (bạch, hắc, bích, lục, hoàng, xích, tử), hệ này còn gọi là "Tử Bạch cửu tinh".
Bảng chín sao
| Số | Tên | Màu | Ngũ hành | Quẻ (Hậu Thiên) | Tên Bắc Đẩu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhất Bạch | trắng | Thủy | Khảm | Tham Lang |
| 2 | Nhị Hắc | đen | Thổ | Khôn | Cự Môn |
| 3 | Tam Bích | xanh biếc | Mộc | Chấn | Lộc Tồn |
| 4 | Tứ Lục | xanh lục | Mộc | Tốn | Văn Khúc |
| 5 | Ngũ Hoàng | vàng | Thổ | (trung cung) | Liêm Trinh |
| 6 | Lục Bạch | trắng | Kim | Càn | Vũ Khúc |
| 7 | Thất Xích | đỏ | Kim | Đoài | Phá Quân |
| 8 | Bát Bạch | trắng | Thổ | Cấn | Tả Phụ |
| 9 | Cửu Tử | tía | Hỏa | Ly | Hữu Bật |
Ngũ hành của sao lấy theo quẻ Hậu Thiên ở ô tương ứng của Lạc Thư (Khảm Thủy, Khôn Thổ...). Ngũ Hoàng ở giữa, không có quẻ, mang hành Thổ của trung cung. Ba sao trắng 1, 6, 8 được gọi chung là "tam bạch", thường được coi là cát.
Màu trong tên sao không phải màu nên sơn nhà. Nhất Bạch là sao Thủy dù tên có chữ "trắng"; muốn suy màu theo hành thì phải dùng hành, không dùng tên.
Sao bay và vượng suy
Mỗi sao không đứng yên. Theo vận 20 năm, theo năm, theo tháng, một sao nhập trung cung và các sao khác bay ra tám cung theo thứ tự Lạc Thư (xem Huyền Không Phi Tinh và Vận 9 (2024–2043)). Sao năm giảm dần một đơn vị mỗi năm: 2026 là 1, 2027 là 9.
Điểm cốt lõi của Huyền Không: không sao nào tốt mãi hay xấu mãi. Sao đúng vận là vượng, sao sắp đến vận là sinh, sao vừa qua là thoái, sao đã qua lâu là suy, tử. Trong Vận 9 (2024–2043), sao 9 vượng, sao 1 (và với nhiều thầy, cả sao 2) là sinh khí, sao 8 thành thoái khí. Bảng tính chất quen thuộc ("Nhị Hắc bệnh tật", "Thất Xích trộm cắp") thực ra là tính chất của sao khi suy. Xem thêm Tam Nguyên Cửu Vận.
Riêng Ngũ Hoàng bị kiêng ở hầu hết các phái: phương có sao 5 bay tới trong năm thường được khuyên tránh động thổ. Năm 2027 sao 5 đến phương Bắc.
Cửu tinh ở chỗ khác
- Bát Trạch dùng cùng cách đánh số Lạc Thư cho cung phi (Khảm 1, Khôn 2...), nhưng không có chuyện sao bay theo thời gian (xem Cung phi bát trạch là gì).
- Cửu tinh trong dân gian Nhật Bản (Kyūsei) dùng cùng chín sao để xem tuổi, xem hướng đi.
- Kỳ Môn Độn Giáp có "cửu tinh" riêng (Thiên Bồng, Thiên Nhuế, Thiên Xung...), là một bộ tên khác, cùng gốc cửu cung.
- Loan đầu phong thủy cũng có "cửu tinh" chỉ chín dạng núi (Tham Lang, Cự Môn...), dùng tên Bắc Đẩu cho hình thế núi, không phải số Lạc Thư.
Chỗ hay hiểu nhầm
- Sao Huyền Không không phải ngôi sao thật. Chúng là nhãn số trên bàn cửu cung; tên Bắc Đẩu chỉ là tên mượn.
- "Nhất Bạch hợp màu trắng": tên màu là truyền thống đặt tên, không quy định màu sắc nên dùng.
- Cùng tên "cửu tinh" mà ba hệ khác nhau (Huyền Không, Kỳ Môn, Loan đầu). Đọc sách nên xem đang nói hệ nào.
Xem thêm Nhị thập tứ sơn.