Hoàng Cực Kinh Thế (皇極經世, còn gọi Hoàng Cực Kinh Thế thư) là bộ sách của Thiệu Ung (1011–1077, hiệu Khang Tiết) đời Bắc Tống. Sách dùng con số và quẻ Dịch để dựng một khung thời gian cho cả vũ trụ: một "nguyên" dài 129.600 năm, chia thành hội, vận, thế, rồi đem lịch sử Trung Hoa từ vua Nghiêu đến năm 959 xếp vào khung ấy. Đây là sách triết học và tượng số, không phải sách bói toán theo nghĩa thường.
Bài này giải thích Hoàng Cực Kinh Thế là gì: tác giả, bố cục các thiên Quan Vật, phép nguyên–hội–vận–thế, số Tiên Thiên, cách người đời sau phối 64 quẻ vào thời gian, và chỗ đứng của sách trong triết học Tống. Còn câu hỏi "bây giờ đang ở hội nào, vận nào" thì có phép tính riêng, xem bài nguyên hội vận thế: thời nay ở đâu.
Thiệu Ung là ai?
Thiệu Ung, tự Nghiêu Phu, thụy Khang Tiết, nên sách Việt hay gọi là Thiệu Khang Tiết. Ông sống phần lớn đời ở Lạc Dương, không ra làm quan dù được tiến cử nhiều lần, gọi chỗ ở của mình là "An Lạc oa" (cái tổ yên vui). Ông giao du với Tư Mã Quang, anh em họ Trình, và được xếp vào "Bắc Tống ngũ tử" cùng Chu Đôn Di, Trương Tái, Trình Hạo, Trình Di, tức năm nhà khai mở Lý học.
Theo lời đề yếu của bộ Tứ khố toàn thư (đời Thanh), học thuật về số của Thiệu Ung nhận từ Lý Chi Tài (Lý Đĩnh Chi), qua Mục Tu, mà nguồn xa nhất là đạo sĩ Trần Đoàn cuối Ngũ Đại. Dòng truyền này do người đời sau kể lại, nên chỉ nên hiểu là truyền thống, nhưng nó giải thích vì sao học thuyết của ông mang nhiều màu Đạo gia.
Người Việt biết tên Thiệu Ung nhiều nhất qua Mai Hoa Dịch Số. Cần phân biệt: Hoàng Cực Kinh Thế chắc chắn là sách của ông, còn Mai Hoa phần lớn nhà nghiên cứu cho là biên soạn muộn rồi gán tên ông (xem bài Mai Hoa Dịch Số).
Hoàng Cực Kinh Thế viết về cái gì?
Tên sách ghép hai ý. "Hoàng cực" là chữ lấy từ thiên Hồng Phạm trong Kinh Thư, chỉ cái chuẩn mực tối cao của đạo trị nước. "Kinh thế" là đo lường, sắp xếp cuộc đời. Gộp lại, đại ý là dùng cái lý tột cùng để đo đạc thế gian.
Sách làm ba việc:
- Dựng khung thời gian vũ trụ: từ lúc trời đất mở ra đến lúc khép lại, đo bằng các đơn vị nguyên, hội, vận, thế.
- Xếp lịch sử vào khung: bảng niên biểu bắt đầu từ năm Giáp Thìn vua Nghiêu lên ngôi ở Bình Dương (theo niên biểu truyền thống là năm 2357 TCN) và dừng ở năm Kỷ Mùi, Hiển Đức thứ 6 đời Hậu Chu (959). Đề yếu Tứ khố tóm: sách "lấy nguyên kinh hội, lấy hội kinh vận, lấy vận kinh thế", rồi "dấu vết hưng vong trị loạn đều lấy quẻ tượng mà suy ra".
- Bàn triết lý: về vật và người, về đạo của các bậc hoàng, đế, vương, bá, về âm thanh, chữ viết, và về phép "quan vật" (xem xét sự vật).
Chu Hi nhận xét Hoàng Cực Kinh Thế là "sách suy bước" (推步之書), tức sách tính toán vận hành của trời đất, và khen rằng từ Kinh Dịch về sau chưa ai làm được một thứ "chỉnh tề, bao quát hết" như vậy. Đề yếu Tứ khố chép lại cả hai lời này.
Bố cục sách: các thiên Quan Vật
Bản Tứ khố toàn thư chia Hoàng Cực Kinh Thế thành 14 quyển. Phần chính là 62 thiên Quan Vật (觀物篇), cộng hai quyển Quan Vật ngoại thiên:
| Quyển | Thiên | Nội dung |
|---|---|---|
| 1–2 | Quan Vật 1–12 | Dĩ nguyên kinh hội: bảng lớn nhất, 12 hội của một nguyên, đánh số từng vận, từng thế |
| 3–4 | Quan Vật 13–24 | Dĩ hội kinh vận: trải các vận trong hội, từ khi "khai vật" ở giữa hội Dần |
| 5–6 | Quan Vật 25–34 | Dĩ vận kinh thế: niên biểu từng năm, từ năm Giáp Thìn vua Nghiêu đến năm 959 |
| 7–10 | Quan Vật 35–50 | Thanh âm xướng họa: bảng phối âm (thanh, âm) theo số, một kiểu âm vận học bằng con số |
| 11–12 | Quan Vật 51–62 | Quan Vật nội thiên: văn xuôi triết học, bàn hoàng–đế–vương–bá, người và vật |
| 13–14 | Quan Vật ngoại thiên | Những lời bàn rời, theo truyền thống do học trò ghi lại |
Tức là phần lớn khối lượng là bảng biểu. Người đọc phổ thông thường chỉ đọc phần nội thiên, còn người làm tượng số thì đào vào ba loại bảng đầu.
Một lưu ý khi tìm sách: nhiều bản in (kể cả bản Tứ khố) gộp nguyên văn với lớp chú, đồ giải của người đời sau, như Thiệu Bá Ôn (con trai ông), Trương Hành Thành, Chúc Bí đời Tống, Hoàng Kỳ đời Minh, Vương Thực đời Thanh. Ai viết lớp nào không phải lúc nào cũng rõ, giới nghiên cứu còn bàn. Khi đọc, nên tách đâu là bảng và lời của Thiệu Ung, đâu là phần giải thích thêm.
Nguyên – hội – vận – thế: con số 129.600
Đây là phần nổi tiếng nhất. Thiệu Ung lấy cách chia năm – tháng – ngày – giờ của lịch rồi phóng to lên:
Một năm có 12 tháng, một tháng 30 ngày, một ngày 12 canh giờ.
Một nguyên có 12 hội, một hội 30 vận, một vận 12 thế, một thế 30 năm.
Nhịp "12 rồi 30, 12 rồi 30" xen kẽ là chìa khóa. Nhân ra:
| Đơn vị | Gồm | Số năm | Ví với |
|---|---|---|---|
| 1 thế (世) | 30 năm | 30 | canh giờ |
| 1 vận (運) | 12 thế | 360 | ngày |
| 1 hội (會) | 30 vận | 10.800 | tháng |
| 1 nguyên (元) | 12 hội | 129.600 | năm |
Kiểm lại: 30 × 12 = 360; 360 × 30 = 10.800; 10.800 × 12 = 129.600. Một nguyên còn bằng 360 vận, hay 4.320 thế. Thiên Quan Vật 60 ghi đúng những con số này: "nguyên của nguyên là 1, hội của nguyên là 12, vận của nguyên là 360, thế của nguyên là 4.320". Cũng ở đó có câu khung của cả hệ: nhật kinh thiên chi nguyên, nguyệt kinh thiên chi hội, tinh kinh thiên chi vận, thần kinh thiên chi thế, tức mặt trời ứng nguyên, mặt trăng ứng hội, sao ứng vận, thần (辰) ứng thế. Vì thế trong bảng, các đơn vị được ghi bằng chữ "nhật, nguyệt, tinh, thần" kèm can chi: "nguyệt Tỵ" là hội Tỵ, "tinh Quý 180" là vận 180, "thần 2157" là thế 2157.
Mười hai hội đặt tên theo 12 địa chi, từ Tý đến Hợi. Câu thường được gán cho Thiệu Ung, "trời mở ở Tý, đất mở ở Sửu, người sinh ở Dần", diễn tả nhịp ấy. Trong bảng, chữ "khai vật" (vạn vật bắt đầu) được ghi ở giữa hội Dần, khoảng vận 76; theo các đồ giải đời sau, "bế vật" (vạn vật khép lại) ở giữa hội Tuất. Lịch sử loài người mà sách ghi được nằm ở cuối hội Tỵ sang hội Ngọ, tức giữa "mùa hè" của năm vũ trụ.
Người đời sau thường phối 12 hội với 12 quẻ tiêu tức (quẻ lên xuống của âm dương): Phục (Tý), Lâm, Thái, Đại Tráng, Quải, Càn (Tỵ), Cấu (Ngọ), Độn, Bĩ, Quan, Bác, Khôn (Hợi). Hội Tỵ là quẻ Càn, dương cực thịnh; sang hội Ngọ là quẻ Cấu, một hào âm vừa sinh ở dưới. Hình ảnh "dương thịnh rồi âm bắt đầu nhú" này được nhiều người dùng để nói về thời đại của chúng ta.
Số Tiên Thiên và "phép gấp đôi"
Con số trong Hoàng Cực Kinh Thế không đứng riêng mà gắn với Tiên Thiên học của Thiệu Ung, vốn cũng bàn nhiều về Hà Đồ và Lạc Thư như hai đồ hình gốc của số. Ông truyền lại thứ tự tám quẻ mà sau này gọi là Tiên Thiên (Phục Hy):
| Càn | Đoài | Ly | Chấn | Tốn | Khảm | Cấn | Khôn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
Thứ tự này sinh ra bằng cách cứ chia đôi: Thái Cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái, rồi tiếp tục lên 16, 32, 64 quẻ. Trình Hạo từng nói gọn rằng số của Nghiêu Phu "chỉ là phép gấp đôi" (gia nhất bội pháp). Từ đó ông dựng Tiên Thiên phương viên đồ: 64 quẻ xếp thành vòng tròn bên ngoài và hình vuông bên trong. Chu Hi đặt các đồ này lên đầu sách Chu Dịch Bản Nghĩa, nên chúng trở thành "chuẩn" trong Dịch học suốt nhiều thế kỷ. Bài bát quái Tiên Thiên và Hậu Thiên giải thích kỹ hai cách xếp.
Bộ số Tiên Thiên này chính là số mà Mai Hoa Dịch Số dùng để lập quẻ (Càn 1, Đoài 2...). Còn trong Hoàng Cực Kinh Thế, nó là cái khung để gắn quẻ vào thời gian.
64 quẻ phối vào thời gian thế nào?
Đây là chỗ hay bị hiểu lầm nhất. Phần bảng của Thiệu Ung chủ yếu là số (nguyên, hội, vận, thế, can chi từng năm) và sự kiện. Còn cách gán một quẻ cụ thể cho từng hội, từng vận, từng thế, từng năm phần lớn là do các nhà chú giải dựng ra, mỗi nhà một lối. Lối phổ biến nhất hiện nay đại thể như sau:
- Bỏ bốn quẻ Càn, Khôn, Khảm, Ly (coi là bốn quẻ "chủ", ứng trời đất, nước lửa).
- Lấy 60 quẻ còn lại theo vòng Tiên Thiên, chia cho 12 hội, mỗi hội 5 quẻ; mỗi quẻ quản 2.160 năm (6 vận).
- Trong mỗi quẻ ấy, lần lượt biến từng hào, được 6 quẻ, mỗi quẻ quản 360 năm, gọi là vận quái.
- Lại biến hào của vận quái để ra thế quái, rồi tiếp xuống tuần quái (10 năm) và quẻ trị niên (1 năm).
Vì mỗi bước có thể làm khác nhau (biến hào theo thứ tự nào, mỗi hào quản 60 năm hay 30 năm, bắt đầu đếm từ đâu), các tác giả cho ra quẻ khác nhau cho cùng một năm. Đó là lý do có bài viết nói năm 2022 ứng quẻ Cách, bài khác lại nói năm 2025 mới là quẻ Cách. Bài nguyên hội vận thế: thời nay ở đâu đặt các cách tính cạnh nhau.
Phần con số nguyên, hội, vận, thế thì khác: nó suy thẳng từ bảng của Thiệu Ung, nên các tác giả hiện đại gần như thống nhất.
Chỗ đứng trong triết học Tống
Hoàng Cực Kinh Thế ra đời đúng lúc các nhà Nho đời Tống muốn dựng một vũ trụ luận đủ sức đối thoại với Phật giáo và Đạo giáo. Chu Đôn Di có Thái Cực đồ thuyết, Trương Tái có thuyết khí, anh em họ Trình nói về Lý. Thiệu Ung chọn con đường tượng số: tin rằng trời đất vận hành theo con số, và hiểu được số thì thấy được lý.
Vì vậy ông có vị trí hơi lẻ loi. Trình Di tôn trọng nhân cách ông nhưng ít theo phép số. Chu Hi thì đánh giá cao, đưa đồ Tiên Thiên vào sách Dịch của mình, khiến Tiên Thiên học trở thành một phần của Lý học chính thống thời Minh, Thanh. Đến khi soạn Tứ khố toàn thư, sách được xếp vào bộ Tử, loại Thuật số, chứ không vào loại Nho gia.
Đề yếu Tứ khố cũng ghi lại những lời phê bình đã có từ lâu: phép nguyên–hội–vận–thế "không có chỗ dựa", con số hơn 129.000 năm "gần với số kiếp của nhà Phật", bộ bốn "thủy, hỏa, thổ, thạch" mà sách dùng thay ngũ hành thì giống "địa, thủy, hỏa, phong" của Phật giáo, và cách lấy tượng quẻ nhiều chỗ khác hẳn Kinh Dịch. Nhưng đề yếu cũng nói sách "tuy làm rõ đạo trời mà thật ra trách thành ở việc người", và dẫn những câu như "trị sinh ra từ loạn, loạn sinh ra từ trị; thánh nhân quý việc phòng khi chưa xảy ra".
Ảnh hưởng của sách vượt ra ngoài giới Dịch học. Hồi thứ nhất của Tây Du Ký mở đầu bằng chính phép này: một nguyên 129.600 năm, chia 12 hội, trời mở ở Tý, đất mở ở Sửu, người sinh ở Dần, và nhắc đích danh Thiệu Khang Tiết. Nhiều môn thuật số đời sau cũng gán tên ông, như Thiết Bản Thần Số, dù không có bằng chứng ông viết.
Đọc Hoàng Cực Kinh Thế ở đâu, hiểu thế nào?
Nguyên văn chữ Hán (bản Tứ khố) đã thuộc phạm vi công cộng, có thể đọc trên các thư viện số như Wikisource tiếng Trung hay Chinese Text Project. Tiếng Việt có bản dịch in năm 2020 (NXB Hồng Đức, khoảng 844 trang, ghi tác giả Thiệu Khang Tiết). Nếu tìm "Hoàng Cực Kinh Thế pdf", nên biết bản dịch tiếng Việt vẫn còn bản quyền; muốn đọc miễn phí thì dùng nguyên văn chữ Hán trên các thư viện số.
Với người mới, thứ tự đọc dễ nhất là: phần Quan Vật nội thiên (văn xuôi), rồi bảng Dĩ vận kinh thế quanh những triều đại mình biết, cuối cùng mới đến bảng nguyên–hội. Nên có sẵn kiến thức nền về Kinh Dịch và can chi; muốn thử lập và đọc một quẻ Dịch, có thể dùng trang gieo quẻ Kinh Dịch.
Nên hiểu sách này thế nào cho đúng mực?
Hoàng Cực Kinh Thế là một công trình tư tưởng: cố gắng nhìn lịch sử loài người như một khúc nhỏ trong nhịp thở của trời đất, và tìm trật tự trong con số. Đọc nó như thế thì có nhiều điều đáng nghĩ: lịch sử có nhịp thịnh suy, cái thịnh chứa mầm suy, việc người vẫn là chính.
Nhưng sách không chứa một lời dự báo nào cho thế kỷ 21. Bảng niên biểu dừng ở năm 959. Những "dự báo thời cuộc" lan truyền trên mạng đều là người nay tự tính tiếp và tự gán quẻ, với các cách gán khác nhau. Con số 129.600 năm cũng không khớp với bất kỳ chu kỳ thiên văn hay địa chất nào được biết; nó là sản phẩm của phép nhân 12 và 30. Coi nó là triết học về thời gian thì hợp, coi nó là lịch dự báo thì vượt quá những gì sách viết.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng Cực Kinh Thế là gì?
Là bộ sách của Thiệu Ung (Thiệu Khang Tiết) đời Bắc Tống, dùng con số và quẻ Dịch để dựng khung thời gian vũ trụ: một nguyên 129.600 năm chia thành 12 hội, mỗi hội 30 vận, mỗi vận 12 thế, mỗi thế 30 năm. Sách xếp lịch sử Trung Hoa từ vua Nghiêu đến năm 959 vào khung đó, kèm phần bàn triết lý.
Một nguyên trong Hoàng Cực Kinh Thế dài bao nhiêu năm?
129.600 năm. Một nguyên có 12 hội (mỗi hội 10.800 năm), một hội có 30 vận (mỗi vận 360 năm), một vận có 12 thế (mỗi thế 30 năm). Phép chia mô phỏng năm, tháng, ngày, giờ của lịch.
Hoàng Cực Kinh Thế có phải sách bói toán không?
Không hẳn. Tứ khố toàn thư xếp nó vào loại thuật số, nhưng nội dung chủ yếu là bảng niên biểu, bảng âm vận và triết học. Các phép lập quẻ năm để "đoán vận nước" phần lớn do người đời sau dựng thêm, và mỗi người tính một kiểu.
Hoàng Cực Kinh Thế và Mai Hoa Dịch Số khác nhau thế nào?
Hoàng Cực Kinh Thế chắc chắn là sách của Thiệu Ung, nói về khung thời gian vũ trụ và lịch sử. Mai Hoa Dịch Số là phép lập quẻ đoán việc theo thời điểm, mang tên ông nhưng nhiều khả năng biên soạn muộn hơn. Hai sách chung bộ số Tiên Thiên (Càn 1, Đoài 2... Khôn 8).
Có bản dịch Hoàng Cực Kinh Thế tiếng Việt không?
Có. Bản in năm 2020 của NXB Hồng Đức, khoảng 844 trang, ghi tác giả Thiệu Khang Tiết. Nguyên văn chữ Hán bản Tứ khố thì đọc miễn phí được trên các thư viện số như Wikisource tiếng Trung và Chinese Text Project.
Theo Hoàng Cực Kinh Thế, hiện nay đang ở hội nào?
Theo bảng của Thiệu Ung, thời nay ở hội Ngọ (hội thứ 7), vận 192 (1744–2103), thế 2302 (2014–2043). Phép tính chi tiết và các chỗ các tác giả bất đồng có trong bài nguyên hội vận thế: thời nay ở đâu.