Nguyệt lệnh là địa chi của trụ tháng trong tứ trụ, tức "lệnh của tháng": hành nào đang cầm quyền trong mùa người ấy sinh ra. Sách Tử Bình gọi nó là đề cương (cái cương lĩnh) của lá số, vì gần như mọi phán đoán lớn đều bắt đầu từ đây.
Tính theo tiết khí, không theo tháng âm
Nguyệt lệnh đổi ở các tiết (Lập Xuân, Kinh Trập, Thanh Minh…), mỗi tiết cách nhau 30° kinh độ Mặt Trời. Tháng Dần bắt đầu từ Lập Xuân, tháng Mão từ Kinh Trập, và cứ thế. Người sinh ngày mồng một tháng Giêng âm lịch nhưng trước Lập Xuân thì nguyệt lệnh vẫn là Sửu. Chi tiết ở bài Bát Tự Tứ Trụ là gì và Sinh gần Tết thì tuổi gì; mốc thời gian của tiết khí xem Bình khí và định khí.
Vì sao nặng nhất
- Vượng suy. Cùng là can Giáp, sinh tháng Dần Mão (mùa xuân, Mộc đắc lệnh) khác hẳn sinh tháng Thân Dậu (mùa thu, Kim đắc lệnh khắc Mộc). Khi xét thân vượng nhược, "đắc lệnh hay thất lệnh" thường được cân trước cả số lượng chữ cùng hành.
- Cách cục. Tử Bình Chân Thuyên lấy cách từ nguyệt lệnh: xem Tàng can của chi tháng, can nào lộ lên thì thành cách đó. Vì vậy chữ "dụng thần" trong sách này trước hết là thần của tháng, khác nghĩa "dụng thần cân bằng" hiện đại — xem Dụng thần là gì và Cách cục Bát Tự là gì.
- Điều hậu. Lối điều hậu (Cùng Thông Bảo Giám) xét lá số nóng hay lạnh, khô hay ẩm theo mùa sinh, tức theo nguyệt lệnh.
Chỗ hay hiểu nhầm
- Nguyệt lệnh không phải tháng âm lịch ghi trên giấy khai sinh; quanh ngày giao tiết hai cách có thể lệch một tháng.
- Đắc lệnh không có nghĩa là "tốt", thất lệnh không có nghĩa là "xấu": nó chỉ cho biết lực của từng hành, còn tốt xấu tùy cả lá số.
- Các tháng tứ mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) chứa nhiều can ẩn nên khi định cách hay bị bàn cãi; các sách gọi là tháng "tạp khí".
Trang lập Bát Tự tính nguyệt lệnh theo tiết khí bằng kinh độ Mặt Trời. Xem thêm Nhật chủ là gì và Đại vận, lưu niên trong Bát Tự — đại vận cũng được tính đi từ trụ tháng.